Trang chủRTPT • TLV
add
Ratio Petroleum Energy LP
Giá đóng cửa hôm trước
34,50 ILA
Mức chênh lệch một ngày
34,50 ILA - 35,40 ILA
Phạm vi một năm
23,20 ILA - 35,40 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
79,13 Tr ILS
Số lượng trung bình
444,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 402,50 N | -6,50% |
Thu nhập ròng | -410,50 N | -2,75% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -401,50 N | 6,30% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,12 Tr | -12,37% |
Tổng tài sản | 4,73 Tr | -10,51% |
Tổng nợ | 1,96 Tr | 59,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 196,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 34,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -410,50 N | -2,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -221,50 N | 90,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -500,00 | -100,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,50 N | -200,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -236,00 N | 59,45% |
Dòng tiền tự do | -306,06 N | 4,78% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web