Trang chủRTSTECH • KLSE
add
RTS Technology Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 RM
Phạm vi một năm
0,13 RM - 0,17 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
43,03 Tr MYR
Số lượng trung bình
500,00
Tỷ số P/E
36,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,52 Tr | 119,31% |
Chi phí hoạt động | 1,82 Tr | 31,36% |
Thu nhập ròng | 1,16 Tr | 92,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,84 | -12,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,19 Tr | 20,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,42 Tr | 143,24% |
Tổng tài sản | 19,29 Tr | 11,02% |
Tổng nợ | 4,49 Tr | 46,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 124,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,16 Tr | 92,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -235,00 N | -242,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,00 N | -93,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -201,50 N | 55,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -464,00 N | -671,32% |
Dòng tiền tự do | 696,81 N | 9,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web