Trang chủRTX • CPH
add
Rtx A/S
Giá đóng cửa hôm trước
95,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
96,80 kr - 97,80 kr
Phạm vi một năm
53,40 kr - 120,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
804,89 Tr DKK
Số lượng trung bình
4,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 115,94 Tr | 11,44% |
Chi phí hoạt động | 78,23 Tr | 11,48% |
Thu nhập ròng | -8,27 Tr | -14,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,13 | -3,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,37 Tr | 43,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 149,04 Tr | 54,33% |
Tổng tài sản | 474,48 Tr | 0,62% |
Tổng nợ | 154,16 Tr | 1,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 320,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,27 Tr | -14,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,26 Tr | 288,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,37 Tr | -42,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,40 Tr | -530,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,00 Tr | 64,54% |
Dòng tiền tự do | 13,56 Tr | 200,80% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
289