Trang chủRUN.H • CVE
add
Running Fox Resource Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,015 $
Số lượng trung bình
13,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,02 N | -12,28% |
Thu nhập ròng | -5,16 N | 93,50% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,89 N | 11,27% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,89 N | -43,11% |
Tổng tài sản | 47,08 N | -42,84% |
Tổng nợ | 13,07 N | -58,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,16 N | 93,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,07 N | -479,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,98 N | -896,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,04 N | -23.147,47% |
Dòng tiền tự do | -25,07 N | -1.283,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web