Trang chủRUSTA • STO
add
Rusta
Giá đóng cửa hôm trước
93,25 kr
Mức chênh lệch một ngày
94,00 kr - 95,90 kr
Phạm vi một năm
58,85 kr - 95,90 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
14,42 T SEK
Số lượng trung bình
246,59 N
Tỷ số P/E
26,55
Tỷ lệ cổ tức
1,54%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,80 T | 8,99% |
Chi phí hoạt động | 1,20 T | 5,75% |
Thu nhập ròng | 330,00 Tr | 28,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,69 | 17,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,20 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 733,00 Tr | 17,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 300,00 Tr | 143,90% |
Tổng tài sản | 9,38 T | 0,99% |
Tổng nợ | 7,20 T | -2,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 152,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 330,00 Tr | 28,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 865,00 Tr | 250,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -109,00 Tr | -118,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -566,00 Tr | -165,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 193,00 Tr | 1.386,67% |
Dòng tiền tự do | 680,50 Tr | 366,10% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
5.117