Trang chủRVL • TLV
add
Raval ACS Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
225,80 ILA
Mức chênh lệch một ngày
218,20 ILA - 225,90 ILA
Phạm vi một năm
172,00 ILA - 245,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
177,19 Tr ILS
Số lượng trung bình
21,62 N
Tỷ số P/E
10,83
Tỷ lệ cổ tức
13,97%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,79 Tr | -9,70% |
Chi phí hoạt động | 7,91 Tr | -4,87% |
Thu nhập ròng | 1,27 Tr | -45,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,59 | -40,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,98 Tr | 3,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,28 Tr | -9,19% |
Tổng tài sản | 215,16 Tr | -1,48% |
Tổng nợ | 114,05 Tr | -5,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 101,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,27 Tr | -45,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,90 Tr | 49,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,62 Tr | -83,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,01 Tr | -1.066,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,48 Tr | -65,15% |
Dòng tiền tự do | 9,91 Tr | 68,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
771