Trang chủRVP • NYSEAMERICAN
add
Retractable Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,67 $
Mức chênh lệch một ngày
0,67 $ - 0,70 $
Phạm vi một năm
0,62 $ - 1,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,39 Tr USD
Số lượng trung bình
53,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,44 Tr | 4,03% |
Chi phí hoạt động | 5,23 Tr | 10,64% |
Thu nhập ròng | -2,35 Tr | -162,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,87 | -159,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,61 Tr | 13,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,97 Tr | -17,04% |
Tổng tài sản | 142,63 Tr | -11,26% |
Tổng nợ | 68,26 Tr | -7,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,35 Tr | -162,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -596,54 N | 46,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -114,70 N | -107,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -144,67 N | -5,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -855,91 N | -369,03% |
Dòng tiền tự do | 1,81 Tr | 55,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
195