Trang chủRVRG • LON
add
River Global PLC
Giá đóng cửa hôm trước
4,63 GBX
Mức chênh lệch một ngày
4,25 GBX - 5,00 GBX
Phạm vi một năm
3,25 GBX - 9,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
53,68 Tr GBP
Số lượng trung bình
533,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,87 Tr | -17,05% |
Chi phí hoạt động | 3,73 Tr | -20,27% |
Thu nhập ròng | -4,81 Tr | -1.919,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -167,75 | -2.292,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -929,00 N | 29,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,25 Tr | -29,15% |
Tổng tài sản | 48,89 Tr | -19,23% |
Tổng nợ | 6,44 Tr | -13,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 287,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,81 Tr | -1.919,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 149,00 N | 113,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,22 Tr | -3.344,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -128,50 N | 22,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,20 Tr | 4,81% |
Dòng tiền tự do | -201,94 N | 43,28% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
65