Trang chủRWI • BKK
add
Rayong Wire Industries PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,19 ฿ - 0,20 ฿
Phạm vi một năm
0,13 ฿ - 0,38 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
173,90 Tr THB
Số lượng trung bình
949,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 97,34 Tr | -25,13% |
Chi phí hoạt động | 8,66 Tr | -47,50% |
Thu nhập ròng | -47,46 Tr | 16,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -48,76 | -10,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,08 Tr | -274,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 472,73 Tr | -8,33% |
Tổng tài sản | 1,05 T | -12,97% |
Tổng nợ | 169,31 Tr | -17,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 884,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 915,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -47,46 Tr | 16,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,91 Tr | -136,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,46 Tr | -71,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,19 Tr | 519,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,74 Tr | -53,31% |
Dòng tiền tự do | 1,37 Tr | -96,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
85