Trang chủRX • CVE
add
Biosyent Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,42 $
Mức chênh lệch một ngày
14,80 $ - 14,80 $
Phạm vi một năm
9,20 $ - 15,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
173,30 Tr CAD
Số lượng trung bình
5,50 N
Tỷ số P/E
18,90
Tỷ lệ cổ tức
1,49%
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,67 Tr | 9,95% |
Chi phí hoạt động | 5,22 Tr | 10,62% |
Thu nhập ròng | 1,99 Tr | 23,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,59 | 12,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,41 Tr | -3,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,65 Tr | 79,74% |
Tổng tài sản | 49,44 Tr | 19,54% |
Tổng nợ | 7,97 Tr | 25,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,99 Tr | 23,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,49 Tr | 33,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,39 Tr | 170,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -638,78 N | 84,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,23 Tr | 882,26% |
Dòng tiền tự do | 3,31 Tr | 44,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trụ sở chính
Trang web