Trang chủRXRX • NASDAQ
add
Recursion Pharmaceuticals Inc
3,06 $
Sau giờ giao dịch:(0,33%)+0,0100
3,07 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,07 $
Mức chênh lệch một ngày
3,04 $ - 3,21 $
Phạm vi một năm
2,80 $ - 7,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,61 T USD
Số lượng trung bình
16,49 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,54 Tr | 681,74% |
Chi phí hoạt động | 42,17 Tr | -45,36% |
Thu nhập ròng | -108,12 Tr | 39,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -304,24 | 92,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,21 | 60,38% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -97,37 Tr | 43,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 743,29 Tr | 25,06% |
Tổng tài sản | 1,47 T | 1,76% |
Tổng nợ | 343,26 Tr | -17,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 527,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -108,12 Tr | 39,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -46,07 Tr | 60,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,24 Tr | -100,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 132,01 Tr | 1.140,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 86,78 Tr | -48,10% |
Dòng tiền tự do | -55,19 Tr | 25,14% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
600