Trang chủRYM • NASDAQ
add
RYTHM Inc
30,00 $
Sau giờ giao dịch:(1,80%)+0,54
30,54 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 19:49:12 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
18,30 $
Mức chênh lệch một ngày
22,33 $ - 30,70 $
Phạm vi một năm
13,22 $ - 53,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
64,47 Tr USD
Số lượng trung bình
6,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,66 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 11,63 Tr | — |
Thu nhập ròng | -13,61 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -127,64 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,00 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,22 Tr | 3,36% |
Tổng tài sản | 106,68 Tr | 97,47% |
Tổng nợ | 93,66 Tr | 261,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,61 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,02 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -337,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,36 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -5,30 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1