Trang chủRYOJ • NASDAQ
add
rYojbaba Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,25 $
Mức chênh lệch một ngày
2,10 $ - 2,40 $
Phạm vi một năm
1,81 $ - 11,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,06 Tr USD
Số lượng trung bình
22,48 N
Tỷ số P/E
191,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,10 Tr | -34,29% |
Chi phí hoạt động | 995,10 N | 58,31% |
Thu nhập ròng | -163,06 N | -134,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,78 | -153,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -529,75 N | -165,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 71,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,16 Tr | 136,38% |
Tổng tài sản | 16,92 Tr | 5,35% |
Tổng nợ | 10,82 Tr | -20,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -163,06 N | -134,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
221