Trang chủRZR • TLV
add
Razor Labs Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
684,80 ILA
Mức chênh lệch một ngày
670,40 ILA - 720,00 ILA
Phạm vi một năm
296,00 ILA - 769,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
269,98 Tr ILS
Số lượng trung bình
37,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,48 Tr | 55,31% |
Chi phí hoạt động | 7,99 Tr | 18,46% |
Thu nhập ròng | -4,18 Tr | -3,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -44,08 | 33,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,12 Tr | 19,61% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,22 Tr | -36,29% |
Tổng tài sản | 51,68 Tr | -35,35% |
Tổng nợ | 54,66 Tr | -20,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -85,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -272,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,18 Tr | -3,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -970,50 N | -122,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,82 Tr | 376,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 44,50 N | 106,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,62 Tr | 42,44% |
Dòng tiền tự do | -1,11 Tr | 35,13% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
46