Trang chủS188 • FRA
add
SMT Scharf AG
Giá đóng cửa hôm trước
8,40 €
Mức chênh lệch một ngày
8,30 € - 8,30 €
Phạm vi một năm
5,40 € - 9,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
45,28 Tr EUR
Số lượng trung bình
176,00
Tỷ số P/E
10,25
Tỷ lệ cổ tức
2,53%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,84 Tr | 6,70% |
Chi phí hoạt động | 11,43 Tr | 12,13% |
Thu nhập ròng | -2,06 Tr | -645,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,91 | -597,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -313,00 N | -15,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -134,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,73 Tr | 201,92% |
Tổng tài sản | 151,23 Tr | 18,61% |
Tổng nợ | 39,61 Tr | -5,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 111,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,06 Tr | -645,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,59 Tr | 282,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -222,00 N | 44,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,56 Tr | -337,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,92 Tr | 234,69% |
Dòng tiền tự do | 7,51 Tr | 458,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1941
Trang web
Nhân viên
541