Trang chủS2R • ASX
add
S2 Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,058 $
Mức chênh lệch một ngày
0,056 $ - 0,059 $
Phạm vi một năm
0,052 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,32 Tr AUD
Số lượng trung bình
546,88 N
Tỷ số P/E
4,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,35 N | -42,65% |
Chi phí hoạt động | 1,57 Tr | -9,40% |
Thu nhập ròng | 6,16 Tr | 426,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,21 N | 818,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,43 Tr | 12,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,79 Tr | 545,49% |
Tổng tài sản | 27,78 Tr | 133,45% |
Tổng nợ | 2,80 Tr | 311,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 531,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,16 Tr | 426,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,25 Tr | 9,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,09 Tr | 1.827,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,67 Tr | 10.379,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,50 Tr | 1.127,08% |
Dòng tiền tự do | -751,40 N | -20,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web