Trang chủSAB • BIT
add
Sabaf
Giá đóng cửa hôm trước
13,75 €
Mức chênh lệch một ngày
13,85 € - 14,15 €
Phạm vi một năm
11,85 € - 16,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
176,98 Tr EUR
Số lượng trung bình
8,92 N
Tỷ số P/E
33,20
Tỷ lệ cổ tức
4,16%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,90 Tr | -7,47% |
Chi phí hoạt động | 21,80 Tr | -1,49% |
Thu nhập ròng | -2,20 Tr | 16,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,33 | 10,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,36 Tr | 29,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,54 Tr | 2,30% |
Tổng tài sản | 344,97 Tr | -2,45% |
Tổng nợ | 185,18 Tr | 2,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 159,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,20 Tr | 16,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,04 Tr | 39,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,16 Tr | 39,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,69 Tr | 47,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,98 Tr | 279,18% |
Dòng tiền tự do | -10,57 Tr | -78,37% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
1.700