Trang chủSAF • BKK
add
S A F Special Steel PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,32 ฿ - 0,33 ฿
Phạm vi một năm
0,30 ฿ - 0,53 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
96,00 Tr THB
Số lượng trung bình
66,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,94 Tr | -5,36% |
Chi phí hoạt động | 7,42 Tr | 12,25% |
Thu nhập ròng | -810,03 N | -635,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,25 | -662,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,45 Tr | -40,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,93 Tr | 5,31% |
Tổng tài sản | 384,89 Tr | -4,04% |
Tổng nợ | 117,93 Tr | -7,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 266,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -810,03 N | -635,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 363,53 N | -96,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,82 N | -40,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,76 Tr | -133,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,38 Tr | -123,53% |
Dòng tiền tự do | -513,06 N | -105,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
48