Trang chủSAFE • IDX
add
Steady Safe Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
406,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
398,00 Rp - 406,00 Rp
Phạm vi một năm
149,00 Rp - 505,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
328,48 T IDR
Số lượng trung bình
489,99 N
Tỷ số P/E
6,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,31 T | -16,64% |
Chi phí hoạt động | 4,63 T | 3,68% |
Thu nhập ròng | 8,77 T | 167,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,78 | 180,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,73 T | -65,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,43 T | 182,54% |
Tổng tài sản | 199,57 T | -2,37% |
Tổng nợ | 136,48 T | -36,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 821,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,77 T | 167,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,75 T | 106,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,91 T | -367,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 32,12 T | 269,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,12 Tr | -100,58% |
Dòng tiền tự do | 13,53 T | -23,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
51