Trang chủSAFKR • IST
add
Safkar g Sgtmclk Klm Sgk Hv Tsslr hrct t
Giá đóng cửa hôm trước
28,18 ₺
Mức chênh lệch một ngày
27,66 ₺ - 28,58 ₺
Phạm vi một năm
6,62 ₺ - 30,74 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
5,56 T TRY
Số lượng trung bình
6,10 Tr
Tỷ số P/E
34,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 642,34 Tr | 36,90% |
Chi phí hoạt động | 80,37 Tr | 58,47% |
Thu nhập ròng | 62,96 Tr | 168,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,80 | 96,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 152,85 Tr | 94,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 176,21 Tr | 127,26% |
Tổng tài sản | 1,70 T | 8,91% |
Tổng nợ | 534,59 Tr | -3,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 23,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,96 Tr | 168,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,95 Tr | 22,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,32 Tr | 43,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,48 Tr | 96,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 66,79 Tr | 78,18% |
Dòng tiền tự do | 104,64 Tr | 738,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
250