Trang chủSAGA • CVE
add
Saga Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 $
Mức chênh lệch một ngày
0,51 $ - 0,55 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
43,39 Tr CAD
Số lượng trung bình
191,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,37 Tr | 233,03% |
Thu nhập ròng | -2,35 Tr | -185,63% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,42 Tr | -202,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,42 Tr | 725,54% |
Tổng tài sản | 14,28 Tr | 182,18% |
Tổng nợ | 1,29 Tr | 88,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -52,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -58,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,35 Tr | -185,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,86 Tr | -1.124,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,38 Tr | -247,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,70 Tr | 556,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,46 Tr | 537,81% |
Dòng tiền tự do | -2,82 Tr | -307,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web