Trang chủSAL • FRA
add
Sabre Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0020 €
Mức chênh lệch một ngày
0,0030 € - 0,0030 €
Phạm vi một năm
0,0010 € - 0,013 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,54 Tr AUD
Số lượng trung bình
62,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,46 N | 68,40% |
Chi phí hoạt động | 215,72 N | -73,80% |
Thu nhập ròng | -157,82 N | 79,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -371,74 | 87,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 198,97 N | 130,98% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,76 Tr | 7,72% |
Tổng tài sản | 12,17 Tr | 3,56% |
Tổng nợ | 125,43 N | -21,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 394,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -157,82 N | 79,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -194,98 N | -0,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -164,97 N | 55,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -359,94 N | 35,72% |
Dòng tiền tự do | -273,26 N | 68,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
1