Trang chủSALUTE • KLSE
add
Salutica Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,12 RM - 0,12 RM
Phạm vi một năm
0,12 RM - 0,31 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
53,92 Tr MYR
Số lượng trung bình
454,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,47 Tr | 164,49% |
Chi phí hoạt động | 14,48 Tr | 51,82% |
Thu nhập ròng | -5,98 Tr | 5,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -70,65 | 64,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,92 Tr | 6,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,81 Tr | -50,78% |
Tổng tài sản | 65,97 Tr | -12,41% |
Tổng nợ | 14,35 Tr | -8,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 465,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,98 Tr | 5,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,50 Tr | 23,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -742,00 N | -30,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,00 N | 99,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,33 Tr | 25,69% |
Dòng tiền tự do | -4,68 Tr | 16,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
542