Trang chủSAMI • BCBA
add
SA San Miguel AGICI y F
Giá đóng cửa hôm trước
559,00 $
Mức chênh lệch một ngày
540,00 $ - 573,00 $
Phạm vi một năm
344,50 $ - 988,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
667,11 T ARS
Số lượng trung bình
65,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 93,61 T | 92,89% |
Chi phí hoạt động | 10,82 T | 59,01% |
Thu nhập ròng | -10,87 T | -4.283,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,61 | -2.250,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,30 T | 248,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -30,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,84 T | 30,86% |
Tổng tài sản | 664,73 T | 51,69% |
Tổng nợ | 557,34 T | 51,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 107,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,49 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,87 T | -4.283,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 54,94 T | 430,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,99 T | -9,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,30 T | -65,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,78 T | 156,48% |
Dòng tiền tự do | 55,96 T | 10.082,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web