Trang chủSANEL • IST
add
SAN-EL Muhendislik Elektrik Taahhut San
Giá đóng cửa hôm trước
34,26 ₺
Mức chênh lệch một ngày
33,86 ₺ - 34,76 ₺
Phạm vi một năm
21,78 ₺ - 48,88 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
622,51 Tr TRY
Số lượng trung bình
295,62 N
Tỷ số P/E
5,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,16 Tr | -31,47% |
Chi phí hoạt động | 30,83 Tr | 1.029,73% |
Thu nhập ròng | 29,80 Tr | 131,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,06 | 238,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,74 Tr | -140,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,15 Tr | 27,63% |
Tổng tài sản | 642,04 Tr | 55,50% |
Tổng nợ | 393,95 Tr | 50,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 248,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,80 Tr | 131,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 161,03 Tr | 685,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -92,02 Tr | -477,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -67,79 Tr | -6.784,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,23 Tr | -77,09% |
Dòng tiền tự do | -61,65 Tr | -333,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
119