Trang chủSAPPHIRE • NSE
add
Sapphire Foods India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
155,34 ₹
Mức chênh lệch một ngày
139,91 ₹ - 158,15 ₹
Phạm vi một năm
139,91 ₹ - 368,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
49,48 T INR
Số lượng trung bình
790,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,14 T | 7,57% |
Chi phí hoạt động | 4,18 T | 7,98% |
Thu nhập ròng | -47,90 Tr | -139,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,59 | -137,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,20 | -46,06% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 822,26 Tr | 6,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -43,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,33 T | -41,51% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 319,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -47,90 Tr | -139,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
13.494