Trang chủSAPRES • KLSE
add
Sapura Resources Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,22 RM - 0,22 RM
Phạm vi một năm
0,17 RM - 0,32 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
57,04 Tr MYR
Số lượng trung bình
17,13 N
Tỷ số P/E
7,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,34 Tr | -45,68% |
Chi phí hoạt động | -805,00 N | 90,94% |
Thu nhập ròng | 15,58 Tr | 201,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 116,81 | 287,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,79 Tr | -64,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,70 Tr | -25,79% |
Tổng tài sản | 958,36 Tr | 20,38% |
Tổng nợ | 571,97 Tr | -1,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 386,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 259,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,58 Tr | 201,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,26 Tr | -43,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,70 Tr | 20,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,52 Tr | 5,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,97 Tr | -214,37% |
Dòng tiền tự do | -9,26 Tr | -114,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
221