Trang chủSAPX • IDX
add
Satria Antaran Prima Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
262,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
252,00 Rp - 264,00 Rp
Phạm vi một năm
234,00 Rp - 394,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
211,67 T IDR
Số lượng trung bình
163,83 N
Tỷ số P/E
285,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,83 T | -24,08% |
Chi phí hoạt động | 23,46 T | -22,17% |
Thu nhập ròng | -170,74 Tr | -1.247,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,14 | -1.500,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,77 T | -26,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 222,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,22 T | 3,46% |
Tổng tài sản | 410,53 T | 6,39% |
Tổng nợ | 200,60 T | 8,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 209,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 833,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -170,74 Tr | -1.247,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,90 T | 1.810,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,91 T | 94,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,40 T | -148,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,41 T | 90,89% |
Dòng tiền tự do | -1,49 T | 95,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
141