Trang chủSAYAS • IST
add
Say Yenileneblr Enrji Ekmnr Sny v Trt AS
Giá đóng cửa hôm trước
40,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
39,52 ₺ - 41,60 ₺
Phạm vi một năm
27,60 ₺ - 60,65 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,17 T TRY
Số lượng trung bình
1,02 Tr
Tỷ số P/E
15,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 615,71 Tr | 7,56% |
Chi phí hoạt động | 160,72 Tr | 19,96% |
Thu nhập ròng | 15,99 Tr | 127,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,60 | 125,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,43 Tr | 115,01% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 256,88 Tr | -45,73% |
Tổng tài sản | 1,96 T | 8,41% |
Tổng nợ | 730,38 Tr | -0,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,99 Tr | 127,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,73 Tr | -110,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,01 Tr | -2,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,69 Tr | 90,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -88,74 Tr | -213,52% |
Dòng tiền tự do | -101,80 Tr | -17,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
296