Trang chủSBEN • TLV
add
Shikun & Binui Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
322,10 ILA
Mức chênh lệch một ngày
323,40 ILA - 334,40 ILA
Phạm vi một năm
218,00 ILA - 445,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
3,25 T ILS
Số lượng trung bình
1,43 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,52 Tr | 118,90% |
Chi phí hoạt động | 14,51 Tr | -71,16% |
Thu nhập ròng | -63,08 Tr | 4,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -78,34 | 56,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,26 Tr | 118,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 246,90 Tr | -0,71% |
Tổng tài sản | 5,46 T | 1,25% |
Tổng nợ | 3,78 T | 9,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 916,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -63,08 Tr | 4,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,69 Tr | -54,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -115,99 Tr | -36,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 76,34 Tr | -27,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,70 Tr | -129,90% |
Dòng tiền tự do | -272,96 Tr | -640,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1924
Trang web
Nhân viên
62