Trang chủSBP • JSE
add
Sabvest Capital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.000,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
13.954,00 ZAC - 14.000,00 ZAC
Phạm vi một năm
9.048,00 ZAC - 16.225,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
5,25 T ZAR
Số lượng trung bình
8,88 N
Tỷ số P/E
4,70
Tỷ lệ cổ tức
0,93%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 438,24 Tr | 50,04% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 436,12 Tr | 50,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 99,52 | 0,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 436,46 Tr | 50,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,00 N | 5,26% |
Tổng tài sản | 6,06 T | 19,43% |
Tổng nợ | 2,50 Tr | -8,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 436,12 Tr | 50,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,68 Tr | 5,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,53 Tr | 10,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,84 Tr | -12,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,50 N | 200,00% |
Dòng tiền tự do | 273,25 Tr | 50,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
9