Trang chủSC • BKK
add
SC Asset Corporation Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
1,98 ฿
Mức chênh lệch một ngày
1,96 ฿ - 1,99 ฿
Phạm vi một năm
1,40 ฿ - 2,40 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
8,47 T THB
Số lượng trung bình
10,40 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,22 T | 23,38% |
Chi phí hoạt động | 1,23 T | 10,86% |
Thu nhập ròng | 611,80 Tr | 25,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,48 | 2,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,14 | 25,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 722,21 Tr | 103,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,36 T | 154,00% |
Tổng tài sản | 63,96 T | -4,91% |
Tổng nợ | 39,18 T | -9,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 611,80 Tr | 25,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,35 T | -12,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -555,24 Tr | -242,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,60 T | 52,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 201,04 Tr | 123,52% |
Dòng tiền tự do | 3,82 T | 30,74% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
8 thg 8, 1989
Trang web
Nhân viên
1.531