Trang chủSCC • TLV
add
Space Communication Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
249,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
245,00 ILA - 255,00 ILA
Phạm vi một năm
22,20 ILA - 610,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
170,84 Tr ILS
Số lượng trung bình
524,14 N
Tỷ số P/E
1,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,15 Tr | -11,70% |
Chi phí hoạt động | 2,44 Tr | 65,67% |
Thu nhập ròng | 20,47 Tr | 18,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 92,38 | 34,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,54 Tr | -2,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,76 Tr | -61,24% |
Tổng tài sản | 246,59 Tr | -43,21% |
Tổng nợ | 174,71 Tr | -56,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,47 Tr | 18,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,14 Tr | 41,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 327,22 Tr | 3.196,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -379,38 Tr | -665.471,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -37,46 Tr | -3.577,81% |
Dòng tiền tự do | 262,57 Tr | 16.158,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
56