Trang chủSCICOM • KLSE
add
Scicom (MSC) Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,37 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,39 RM - 1,43 RM
Phạm vi một năm
0,68 RM - 1,75 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
508,30 Tr MYR
Số lượng trung bình
728,85 N
Tỷ số P/E
16,14
Tỷ lệ cổ tức
5,77%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,50 Tr | 51,65% |
Chi phí hoạt động | 4,37 Tr | -10,16% |
Thu nhập ròng | 11,22 Tr | 145,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,47 | 61,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,16 Tr | 158,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,60 Tr | 4,43% |
Tổng tài sản | 160,17 Tr | 7,15% |
Tổng nợ | 37,09 Tr | 9,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 123,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 355,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 25,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,22 Tr | 145,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,24 Tr | -54,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,60 Tr | -130,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,28 Tr | -33,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,00 Tr | -779,22% |
Dòng tiền tự do | 1,02 Tr | -88,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.138