Trang chủSCIENTX • KLSE
add
Scientex Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
3,50 RM
Mức chênh lệch một ngày
3,47 RM - 3,54 RM
Phạm vi một năm
3,06 RM - 4,00 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
5,40 T MYR
Số lượng trung bình
450,78 N
Tỷ số P/E
9,71
Tỷ lệ cổ tức
3,46%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,14 T | 2,78% |
Chi phí hoạt động | 943,23 Tr | 1,43% |
Thu nhập ròng | 135,18 Tr | 9,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,90 | 6,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 226,83 Tr | 8,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 145,22 Tr | -2,92% |
Tổng tài sản | 7,77 T | 11,68% |
Tổng nợ | 3,22 T | 16,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,56 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 135,18 Tr | 9,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 173,14 Tr | -26,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,96 Tr | 96,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -163,26 Tr | -191,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,08 Tr | -115,22% |
Dòng tiền tự do | 145,25 Tr | 95,53% |
Giới thiệu
Scientex Berhad is a Malaysian manufacturing and property company. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
25 thg 6, 1968
Trang web
Nhân viên
3.525