Trang chủSCM1R • RSE
add
Siguldas cltslt un mkslgs apskls stcj AS
Giá đóng cửa hôm trước
5,00 €
Mức chênh lệch một ngày
5,00 € - 5,00 €
Phạm vi một năm
4,76 € - 7,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,11 Tr EUR
Số lượng trung bình
60,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
RSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 527,58 N | 12,38% |
Chi phí hoạt động | 266,44 N | 16,82% |
Thu nhập ròng | -66,35 N | -1.741,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,58 | -1.533,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -40,90 N | -880,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,49 N | 64,46% |
Tổng tài sản | 2,22 Tr | -2,03% |
Tổng nợ | 301,62 N | -19,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 422,44 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -66,35 N | -1.741,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,88 N | 6.659,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,72 N | 52,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,98 N | 259,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,83 N | 198,87% |
Dòng tiền tự do | 76,04 N | 263,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
30