Trang chủSCNX • NASDAQ
add
Scienture Holdings Inc
0,30 $
Sau giờ giao dịch:(1,92%)+0,0057
0,30 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,29 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,32 $
Phạm vi một năm
0,24 $ - 2,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,16 Tr USD
Số lượng trung bình
5,71 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -168,70 N | -417,80% |
Chi phí hoạt động | 2,91 Tr | -30,99% |
Thu nhập ròng | -28,12 Tr | -292,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,67 N | 223,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,13 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,70 Tr | 35,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,66 Tr | 2.062,32% |
Tổng tài sản | 84,18 Tr | -19,72% |
Tổng nợ | 14,06 Tr | -45,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,12 Tr | -292,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,18 Tr | -77,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,48 Tr | 311,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,31 Tr | 5.381,10% |
Dòng tiền tự do | -10,02 Tr | -580,72% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
17