Trang chủSCT • LON
add
Softcat PLC
Giá đóng cửa hôm trước
1.228,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
1.211,00 GBX - 1.250,00 GBX
Phạm vi một năm
1.083,00 GBX - 1.960,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
2,44 T GBP
Số lượng trung bình
655,41 N
Tỷ số P/E
17,67
Tỷ lệ cổ tức
2,44%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 418,77 Tr | 53,51% |
Chi phí hoạt động | 88,04 Tr | 20,16% |
Thu nhập ròng | 32,73 Tr | 14,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,82 | -25,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,89 Tr | 28,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 206,01 Tr | 46,06% |
Tổng tài sản | 1,21 T | 44,98% |
Tổng nợ | 919,96 Tr | 66,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 286,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 199,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,73 Tr | 14,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 60,25 Tr | 84,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,00 N | 100,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -48,40 Tr | -23,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,86 Tr | 236,30% |
Dòng tiền tự do | 31,16 Tr | 43,66% |
Giới thiệu
Softcat is a Marlow-based IT infrastructure provider founded by Peter Kelly in 1993. The company is listed on the London Stock Exchange and it is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
30 thg 3, 1993
Trang web
Nhân viên
2.863