Trang chủSCY • CVE
add
Scandium International Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,095 $
Mức chênh lệch một ngày
0,095 $ - 0,10 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,23 Tr CAD
Số lượng trung bình
163,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 95,96 N | -17,56% |
Thu nhập ròng | -723,41 N | -408,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 401,38 N | -31,49% |
Tổng tài sản | 1,12 Tr | -15,66% |
Tổng nợ | 2,05 Tr | 640,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -933,81 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 357,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 35,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -723,41 N | -408,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -80,89 N | 43,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 189,74 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 108,85 N | 182,07% |
Dòng tiền tự do | 581,22 N | 882,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5