Trang chủSDST • NASDAQ
add
Stardust Power Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,57 $
Mức chênh lệch một ngày
2,46 $ - 2,81 $
Phạm vi một năm
1,43 $ - 8,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,21 Tr USD
Số lượng trung bình
73,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,47 Tr | -46,49% |
Thu nhập ròng | -3,75 Tr | 60,81% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,47 Tr | 46,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,49 Tr | 201,18% |
Tổng tài sản | 11,78 Tr | 30,50% |
Tổng nợ | 17,59 Tr | -38,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -79,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 240,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,75 Tr | 60,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,73 Tr | -43,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -398,83 N | 88,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,02 Tr | -0,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,90 Tr | 380,97% |
Dòng tiền tự do | -1,72 Tr | -33,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10