Trang chủSEC • TSE
add
Senvest Capital Inc
Giá đóng cửa hôm trước
331,00 $
Phạm vi một năm
300,47 $ - 389,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
802,02 Tr CAD
Số lượng trung bình
50,00
Tỷ số P/E
4,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 278,62 Tr | -36,70% |
Chi phí hoạt động | 42,65 Tr | -38,08% |
Thu nhập ròng | 82,19 Tr | -23,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,50 | 21,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 236,38 Tr | -36,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,41 T | -5,89% |
Tổng tài sản | 6,06 T | -10,84% |
Tổng nợ | 3,96 T | -16,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 82,19 Tr | -23,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 156,22 Tr | 176,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,00 Tr | -715,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -75,45 Tr | -36,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,07 Tr | 1.881,68% |
Dòng tiền tự do | 221,42 Tr | -61,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
30