Trang chủSECURE • BKK
add
nForce Secure PCL
Giá đóng cửa hôm trước
11,60 ฿
Mức chênh lệch một ngày
11,60 ฿ - 11,80 ฿
Phạm vi một năm
9,85 ฿ - 14,00 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,19 T THB
Số lượng trung bình
187,95 N
Tỷ số P/E
9,81
Tỷ lệ cổ tức
8,62%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 451,33 Tr | 10,32% |
Chi phí hoạt động | 29,61 Tr | -14,88% |
Thu nhập ròng | 33,51 Tr | -28,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,43 | -35,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,40 Tr | -9,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 608,21 Tr | 31,27% |
Tổng tài sản | 1,16 T | 13,81% |
Tổng nợ | 386,03 Tr | 31,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 771,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,51 Tr | -28,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,72 Tr | 310,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,37 Tr | 9,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,57 Tr | 0,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 52,02 Tr | 428,26% |
Dòng tiền tự do | 28,19 Tr | 197,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
75