Trang chủSELF • NASDAQ
add
Global Self Storage Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,11 $
Mức chênh lệch một ngày
5,04 $ - 5,16 $
Phạm vi một năm
4,73 $ - 5,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
58,29 Tr USD
Số lượng trung bình
26,74 N
Tỷ số P/E
28,91
Tỷ lệ cổ tức
5,64%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,16 Tr | -0,88% |
Chi phí hoạt động | 1,24 Tr | 2,60% |
Thu nhập ròng | 322,82 N | 282,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,22 | 285,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,11 Tr | -8,70% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,37 Tr | 2,30% |
Tổng tài sản | 64,07 Tr | -2,20% |
Tổng nợ | 17,54 Tr | -2,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 322,82 N | 282,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,02 Tr | -19,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -118,07 N | -642,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -974,20 N | -1,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -73,18 N | -125,86% |
Dòng tiền tự do | 781,84 N | -31,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
36