Trang chủSELX • NASDAQ
add
Semilux International Ltd
0,53 $
Sau giờ giao dịch:(4,11%)+0,022
0,55 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 $
Mức chênh lệch một ngày
0,42 $ - 0,64 $
Phạm vi một năm
0,23 $ - 1,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,91 Tr USD
Số lượng trung bình
436,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,12 Tr | -24,62% |
Chi phí hoạt động | 18,55 Tr | -14,08% |
Thu nhập ròng | -27,13 Tr | -51,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -443,57 | -101,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -21,34 Tr | 9,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,75 Tr | -9,57% |
Tổng tài sản | 298,40 Tr | -28,62% |
Tổng nợ | 157,37 Tr | -4,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 141,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,13 Tr | -51,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,36 Tr | 5,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,11 Tr | -32,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,73 Tr | -130,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,20 Tr | -23,00% |
Dòng tiền tự do | -23,50 Tr | -35,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
58