Trang chủSEMA • IDX
add
Semacom Integrated Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
109,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
107,00 Rp - 110,00 Rp
Phạm vi một năm
75,00 Rp - 170,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
145,50 T IDR
Số lượng trung bình
2,39 Tr
Tỷ số P/E
15,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,49 T | 159,34% |
Chi phí hoạt động | 5,55 T | 13,48% |
Thu nhập ròng | 5,74 T | 955,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,91 | 307,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,29 T | 194,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,06 T | 797,46% |
Tổng tài sản | 290,10 T | 11,30% |
Tổng nợ | 118,33 T | 20,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 171,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,35 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,74 T | 955,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,68 T | -85,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,79 T | 418,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,24 T | 142,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,71 T | 200,11% |
Dòng tiền tự do | 747,96 Tr | -91,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
27