Trang chủSEND • CVE
add
Sendero Resources Corp (Vancouver)
Giá đóng cửa hôm trước
1,51 $
Phạm vi một năm
0,24 $ - 2,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,09 Tr CAD
Số lượng trung bình
36,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 247,98 N | -23,08% |
Thu nhập ròng | 741,51 N | 496,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,03 Tr | 319,59% |
Tổng tài sản | 7,37 Tr | 54,11% |
Tổng nợ | 388,02 N | -84,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 741,51 N | 496,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -840,54 N | -75,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 389,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,67 Tr | 272,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,83 Tr | 363,13% |
Dòng tiền tự do | -1,61 Tr | -253,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web