Trang chủSENHENG • KLSE
add
Senheng New Retail Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,18 RM - 0,18 RM
Phạm vi một năm
0,16 RM - 0,28 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
255,21 Tr MYR
Số lượng trung bình
270,07 N
Tỷ số P/E
27,56
Tỷ lệ cổ tức
1,26%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 322,22 Tr | 4,53% |
Chi phí hoạt động | 64,36 Tr | -2,22% |
Thu nhập ròng | 2,93 Tr | 219,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,91 | 215,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,18 Tr | 56,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,16 Tr | -7,86% |
Tổng tài sản | 846,35 Tr | -1,05% |
Tổng nợ | 293,07 Tr | -4,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 553,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,93 Tr | 219,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,94 Tr | 281,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,76 Tr | 147,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,70 Tr | -1.239,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,99 Tr | 125,21% |
Dòng tiền tự do | 6,72 Tr | -82,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
1.836