Trang chủSEQL3 • BVMF
add
Sequoia Logistica e Transportes SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 R$
Mức chênh lệch một ngày
0,21 R$ - 0,24 R$
Phạm vi một năm
0,21 R$ - 22,35 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,37 T BRL
Số lượng trung bình
2,37 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 152,39 Tr | -29,64% |
Chi phí hoạt động | 69,84 Tr | -70,28% |
Thu nhập ròng | -92,59 Tr | 67,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -60,76 | 54,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,18 Tr | 92,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,74 Tr | -19,31% |
Tổng tài sản | 794,32 Tr | -58,31% |
Tổng nợ | 1,57 T | -0,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -776,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -132,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -92,59 Tr | 67,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -40,66 Tr | -941,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -440,00 N | 49,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 46,61 Tr | 296,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,51 Tr | 119,31% |
Dòng tiền tự do | -40,12 Tr | -311,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 12, 1996
Trang web
Nhân viên
1.654