Trang chủSERNF • OTCMKTS
add
Seiren Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,50 $
Phạm vi một năm
19,00 $ - 19,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
201,66 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,47 T | 4,89% |
Chi phí hoạt động | 6,08 T | -6,29% |
Thu nhập ròng | 4,60 T | 15,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,83 | 9,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,34 T | 6,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,05 T | -20,34% |
Tổng tài sản | 206,06 T | 7,96% |
Tổng nợ | 53,20 T | -0,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 152,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,60 T | 15,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,99 T | 22,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,09 T | -453,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,52 T | 44,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,79 T | -107,08% |
Dòng tiền tự do | -6,39 T | -238,88% |
Giới thiệu
Seiren Co., Ltd. is a Japanese fiber production and textile manufacturing conglomerate based in Fukui. Seiren was the largest textile printing firm in Japan during the 1980s, and by 2000 exceeded the equivalent of $100 million in gross annual sales. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 5, 1923
Trang web
Nhân viên
6.228