Trang chủSERNKOU • KLSE
add
Sern Kou Resources Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,85 RM
Phạm vi một năm
0,75 RM - 0,89 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
916,38 Tr MYR
Số lượng trung bình
11,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 115,25 Tr | 8,65% |
Chi phí hoạt động | 2,63 Tr | -33,48% |
Thu nhập ròng | -2,29 Tr | -564,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,99 | -532,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,44 Tr | -66,31% |
Thuế suất hiệu dụng | -30,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,41 Tr | 80,32% |
Tổng tài sản | 376,82 Tr | 1,95% |
Tổng nợ | 164,59 Tr | 11,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 212,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,29 Tr | -564,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,79 Tr | 505,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 101,00 N | 102,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,94 Tr | -5.264,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,94 Tr | 181,03% |
Dòng tiền tự do | 7,04 Tr | 186,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
777